Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花边 trong tiếng Trung hiện đại:
[huābiān] 1. đường viền hoa; ria hoa; đường viền; viền hoa。(花边儿)带花纹的边缘。
瓶口上有一道蓝色的花边。
trên miệng bình có một đường viền hoa xanh.
2. đăng ten; dải đăng ten。(花边儿)手工艺品,编织或刺绣成各种花样的带子,通常用做衣服的镶边。
3. hoa văn (của ấn phẩm)。(花边儿)印刷用语,文字图画的花纹边框。
花边新闻
khung hoa văn nổi bật của bản tin.
4. một đồng bạc。银圆的俗称。
瓶口上有一道蓝色的花边。
trên miệng bình có một đường viền hoa xanh.
2. đăng ten; dải đăng ten。(花边儿)手工艺品,编织或刺绣成各种花样的带子,通常用做衣服的镶边。
3. hoa văn (của ấn phẩm)。(花边儿)印刷用语,文字图画的花纹边框。
花边新闻
khung hoa văn nổi bật của bản tin.
4. một đồng bạc。银圆的俗称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |

Tìm hình ảnh cho: 花边 Tìm thêm nội dung cho: 花边
