Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相符 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngfú] phù hợp; hợp nhau。彼此一致。
名实相符。
xứng với tên gọi
他所说的话跟实际的情况完全相符。
những lời anh ấy nói hoàn toàn hợp với tình hình thực tế
名实相符。
xứng với tên gọi
他所说的话跟实际的情况完全相符。
những lời anh ấy nói hoàn toàn hợp với tình hình thực tế
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 符
| bùa | 符: | bùa phép |
| phù | 符: | phù chú |

Tìm hình ảnh cho: 相符 Tìm thêm nội dung cho: 相符
