Chữ 䦦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䦦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䦦:

䦦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䦦

䦦

Chiết tự chữ 䦦

[]

U+49A6, tổng 16 nét, bộ Môn 门 [門]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qin2;
Việt bính: haam2 haam4 kaam4 sik1;

䦦

Nghĩa Trung Việt của từ 䦦


Chữ gần giống với 䦦:

䦠, 䦡, 䦢, 䦣, 䦤, 䦥, 䦦, 䦧, 䦨, 閶, 閹, 閺, 閻, 閼, 閽, 閾, 閿, 𨵣,

Chữ gần giống 䦦

Tự hình:

Tự hình chữ 䦦 Tự hình chữ 䦦 Tự hình chữ 䦦 Tự hình chữ 䦦

䦦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䦦 Tìm thêm nội dung cho: 䦦