Chữ 嬍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嬍, chiết tự chữ MĨ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嬍:

嬍 mĩ

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嬍

嬍

Chiết tự chữ 嬍

Chiết tự chữ mĩ bao gồm chữ 女 彳 山 一 王 攴 hoặc 女 彳 山 一 王 攵 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 嬍 cấu thành từ 6 chữ: 女, 彳, 山, 一, 王, 攴
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 彳 sách, xích
  • 山 san, sơn
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 攴 phộc
  • 2. 嬍 cấu thành từ 6 chữ: 女, 彳, 山, 一, 王, 攵
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 彳 sách, xích
  • 山 san, sơn
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 攵 phộc, truy
  • mĩ [mĩ]

    U+5B0D, tổng 15 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei3;
    Việt bính: mei5;

    嬍 mĩ

    Nghĩa Trung Việt của từ 嬍

    Cũng như chữ mĩ 美.

    Chữ gần giống với 嬍:

    㜣, 㜤, 㜥, 㜦, 㜧, 㜨, 嫵, 嫺, 嫻, 嫽, 嫿, 嬀, 嬃, 嬈, 嬉, 嬋, 嬌, 嬍, 嬎, 𡡦, 𡡧, 𡢐,

    Chữ gần giống 嬍

    婕, 媑, 媋, 媌, 媍, 媎, 媏, 媐, 媒, 媉,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嬍 Tự hình chữ 嬍 Tự hình chữ 嬍 Tự hình chữ 嬍

    嬍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嬍 Tìm thêm nội dung cho: 嬍