Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幸臣 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìngchén] sủng thần; bề tôi được vua yêu quý (thường mang nghĩa xấu)。帝王宠幸的臣子(贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幸
| hạnh | 幸: | hân hạnh, vinh hạnh; hạnh phúc |
| may | 幸: | may mắn, rủi may |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臣
| thườn | 臣: | thở dài thườn thượt |
| thần | 臣: | thần dân, thần tử |

Tìm hình ảnh cho: 幸臣 Tìm thêm nội dung cho: 幸臣
