Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ngây trong tiếng Việt:
["- t. Đờ đẫn, thừ mặt: Lạ cho mặt sắt cũng ngây vì tình (K)."]Dịch ngây sang tiếng Trung hiện đại:
呆怔 《呆住, 指神经一下子失去控制而表现出呆板的样子。》愣 《失神; 呆。》
痴呆 《傻; 愚笨。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngây
| ngây | 𤷙: | ngây ngô, ngây thơ |
| ngây | 癡: | ngây ngô, ngây thơ |

Tìm hình ảnh cho: ngây Tìm thêm nội dung cho: ngây
