Chữ 𡌠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡌠, chiết tự chữ ĐÁY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡌠:

𡌠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡌠

𡌠

Chiết tự chữ 𡌠

[]

U+021320, tổng 10 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡌠

Nghĩa Trung Việt của từ 𡌠


đáy, như "đáy bể, đáy giếng" (vhn)

Chữ gần giống với 𡌠:

㘿, 㙀, 㙁, 㙂, 㙃, 㙄, 㙅, 垸, 垺, 垻, 垽, 埀, 埁, 埂, 埃, 埄, 埆, 埇, 埈, 埋, 埌, 埒, 埓, 埔, 埕, 埗, 埘, 埙, 埚, 﨏, 𡋿, 𡌀, 𡌠, 𡌡, 𡌢, 𡌣,

Chữ gần giống 𡌠

Tự hình:

Tự hình chữ 𡌠 Tự hình chữ 𡌠 Tự hình chữ 𡌠 Tự hình chữ 𡌠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡌠

đáy𡌠:đáy bể, đáy giếng
𡌠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡌠 Tìm thêm nội dung cho: 𡌠