Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幸免 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìngmiǎn] may mắn tránh khỏi; may mắn thoát khỏi。侥幸地避免。
幸免于难。
may mắn thoát khỏi tai nạn
幸免于难。
may mắn thoát khỏi tai nạn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幸
| hạnh | 幸: | hân hạnh, vinh hạnh; hạnh phúc |
| may | 幸: | may mắn, rủi may |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 免
| miễn | 免: | miễn sao; miễn cưỡng |
| mém | 免: | móm mém |
| mén | 免: | |
| mấy | 免: | tôi mấy anh |
| mến | 免: | yêu mến |
| mễm | 免: |

Tìm hình ảnh cho: 幸免 Tìm thêm nội dung cho: 幸免
