Chữ 㾪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㾪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㾪:

㾪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㾪

㾪

Chiết tự chữ 㾪

[]

U+3FAA, tổng 14 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sheng3;
Việt bính: saang2;

㾪

Nghĩa Trung Việt của từ 㾪


Chữ gần giống với 㾪:

㾪, 㾫, 㾬, 㾭, 㾮, 㾯, 㾰, 㾱, 㾴, 㾵, 瘇, 瘈, 瘉, 瘊, 瘋, 瘌, 瘍, 瘓, 瘕, 瘖, 瘗, 瘘, 瘟, 瘧, 𤷿, 𤸒, 𤸧, 𤸨,

Chữ gần giống 㾪

Tự hình:

Tự hình chữ 㾪 Tự hình chữ 㾪 Tự hình chữ 㾪 Tự hình chữ 㾪

㾪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㾪 Tìm thêm nội dung cho: 㾪