Chữ 颴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 颴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 颴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 颴

颴 cấu thành từ 4 chữ: 風, 丿, 一, 疋
  • phong, phúng
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • nhất, nhắt, nhứt
  • nhã, sơ, sất, thất
  • []

    U+98B4, tổng 16 nét, bộ Phong 风 [風]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xuan4;
    Việt bính: syun4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 颴


    Chữ gần giống với 颴:

    , , , , , ,

    Dị thể chữ 颴

    𬱽,

    Chữ gần giống 颴

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 颴 Tự hình chữ 颴 Tự hình chữ 颴 Tự hình chữ 颴

    颴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 颴 Tìm thêm nội dung cho: 颴