Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开征 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāizhēng] bắt đầu công việc (trưng thu thuế má)。开始征收(捐税)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 征
| chinh | 征: | chinh chiến, xuất chinh |
| chênh | 征: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| giêng | 征: | tháng giêng |
| giềnh | 征: | giềnh giàng |
| giệnh | 征: | giệnh giạng |
| trưng | 征: | trưng cầu, trưng dụng |

Tìm hình ảnh cho: 开征 Tìm thêm nội dung cho: 开征
