Chữ 䜖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䜖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䜖:

䜖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䜖

䜖

Chiết tự chữ 䜖

[]

U+4716, tổng 20 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tan4;
Việt bính: dam6 tam4;

䜖

Nghĩa Trung Việt của từ 䜖


Chữ gần giống với 䜖:

䜒, 䜓, 䜔, 䜕, 䜖, 䜗, 䜘, 譍, 譟, 譫, 譬, 譭, 譯, 議, 譱, 譲, 𧬨,

Dị thể chữ 䜖

𫟢,

Chữ gần giống 䜖

Tự hình:

Tự hình chữ 䜖 Tự hình chữ 䜖 Tự hình chữ 䜖 Tự hình chữ 䜖

䜖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䜖 Tìm thêm nội dung cho: 䜖