Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 酸牛奶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酸牛奶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 酸牛奶 trong tiếng Trung hiện đại:

[suānniúnǎi] sữa chua。牛奶经人工发酵而成的半固体食品,带酸味,易于消化吸收。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸

toan:toan (chua; đau; nghèo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牛

ngâu:mưa ngâu
ngõ:cửa ngõ
ngưu:thuỷ ngưu (con trâu); sao ngưu
ngọ:giờ ngọ
ngỏ:ngỏ ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶

nái:lợn nái (lợn giống)
nãi:nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà)
酸牛奶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酸牛奶 Tìm thêm nội dung cho: 酸牛奶