Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搜刮 trong tiếng Trung hiện đại:
[sōuguā] vơ vét; đục khoét; rúc rỉa (của cải của nhân dân)。用各种方法掠夺(人民的财务)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搜
| sưu | 搜: | sưu tầm |
| xâu | 搜: | xâu thuế (sưu thuế); xâu tai; xâu tiền; xâu xé |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刮
| quát | 刮: | quát (cạo): quát hồ tử (cạo râu) |

Tìm hình ảnh cho: 搜刮 Tìm thêm nội dung cho: 搜刮
