Từ: 智术 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 智术:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 智 • 术

Nghĩa của 智术 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhìshù] mưu mẹo; linh hoạt ứng phó với tình thế。权术。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 智

tré智: 
trí智:trí tuệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 术

thuật术:thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật
truật术:truật (dược thảo)
智术 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 智术 Tìm thêm nội dung cho: 智术