Chữ 宧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 宧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 宧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 宧

[]

U+5BA7, tổng 10 nét, bộ Miên 宀
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi2;
Việt bính: ji4;


Nghĩa Trung Việt của từ 宧


Nghĩa của 宧 trong tiếng Trung hiện đại:

[yí]Bộ: 宀 - Miên
Số nét: 10
Hán Việt: DI
góc đông bắc của ngôi nhà。古时指屋子里的东北角。

Chữ gần giống với 宧:

, , , , , , , , , , , , , , , , 𡨄, 𡨌,

Chữ gần giống 宧

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 宧 Tự hình chữ 宧 Tự hình chữ 宧 Tự hình chữ 宧

宧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宧 Tìm thêm nội dung cho: 宧