Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开解 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāijiě] khuyên; khuyên giải; giải thích; khuyên bảo (thường dùng cho những người đang có tâm trạng buồn chán)。开导劝解(忧愁悲痛的人)。
爸爸说了些开解的话,她也就想通了。
nghe bố khuyên đôi câu, cô ấy cũng đã hiểu ra.
爸爸说了些开解的话,她也就想通了。
nghe bố khuyên đôi câu, cô ấy cũng đã hiểu ra.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |

Tìm hình ảnh cho: 开解 Tìm thêm nội dung cho: 开解
