Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 假若 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎruò] nếu như; giả như; giả sử。如果。
假若你遇见这种事,你该怎么办?
giả như anh gặp phải chuyện này, anh giải quyết ra sao?
假若你遇见这种事,你该怎么办?
giả như anh gặp phải chuyện này, anh giải quyết ra sao?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 若
| nhã | 若: | bát nhã (phiên âm từ Prajna) |
| nhược | 若: | nhược bằng |

Tìm hình ảnh cho: 假若 Tìm thêm nội dung cho: 假若
