Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猪圈 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhūquàn] 1. chuồng lợn; chuồng heo。养猪的地方。
2. bừa bộn; dơ bẩn (chuồng lợn)。形容脏乱。
2. bừa bộn; dơ bẩn (chuồng lợn)。形容脏乱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猪
| chưa | 猪: | chưa được, chưa xong, chết chưa |
| trơ | 猪: | trơ trơ |
| trư | 猪: | trư (con lợn) |
| trưa | 猪: | buổi trưa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈
| khoen | 圈: | khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt) |
| khuyên | 圈: | khuyên tai |
| quyên | 圈: | quyên (chuồng) |
| quyền | 圈: |

Tìm hình ảnh cho: 猪圈 Tìm thêm nội dung cho: 猪圈
