Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 诚惶诚恐 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诚惶诚恐:
Nghĩa của 诚惶诚恐 trong tiếng Trung hiện đại:
[chénghuángchéngkǒng] hết sức lo sợ (vốn là từ sáo trong tấu chương của bá quan dâng lên nhà vua)。惶恐不安。原是君主时代臣下给君主奏章中的客套话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诚
| thành | 诚: | thành khẩn, lòng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惶
| hoàng | 惶: | kinh hoàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诚
| thành | 诚: | thành khẩn, lòng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恐
| khủng | 恐: | khủng bố; khủng khiếp |
| thứ | 恐: | tha thứ |

Tìm hình ảnh cho: 诚惶诚恐 Tìm thêm nội dung cho: 诚惶诚恐
