Từ: 强行 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 强行:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 强 • 行

Nghĩa của 强行 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiángxíng] cưỡng chế thi hành; bức hiếp; ép buộc; cưỡng ép。用强制的方式进行。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 强

càng强:gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu)
cường强:cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường
cưỡng强:cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng
gàn强: 
gàng强: 
gương强: 
gượng强:gắng gượng, gượng gạo; gượng ép
ngượng强:ngượng ngùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng行:hàng ngũ; ngân hàng
hành行:bộ hành; thi hành
hãng行:hãng buôn, hãng phim
hăng行:hăng máu, hung hăng
hạnh行:đức hạnh, tiết hạnh
ngành行:ngọn ngành
强行 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 强行 Tìm thêm nội dung cho: 强行