Chữ 姞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 姞, chiết tự chữ CẬT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 姞:

姞 cật

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 姞

Chiết tự chữ cật bao gồm chữ 女 吉 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

姞 cấu thành từ 2 chữ: 女, 吉
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • cát, kiết
  • cật [cật]

    U+59DE, tổng 9 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji2;
    Việt bính: gat1;

    cật

    Nghĩa Trung Việt của từ 姞

    (Danh) Họ Cật.

    Nghĩa của 姞 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jí]Bộ: 女- Nữ
    Số nét: 9
    Hán Việt:
    cẩn thận; thận trọng。谨慎。

    Chữ gần giống với 姞:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 姿, , , , , , , , 𡜤,

    Chữ gần giống 姞

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 姞 Tự hình chữ 姞 Tự hình chữ 姞 Tự hình chữ 姞

    姞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 姞 Tìm thêm nội dung cho: 姞