Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 姞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 姞, chiết tự chữ CẬT
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 姞:
姞
Pinyin: ji2;
Việt bính: gat1;
姞 cật
Nghĩa Trung Việt của từ 姞
(Danh) Họ Cật.Nghĩa của 姞 trong tiếng Trung hiện đại:
[jí]Bộ: 女- Nữ
Số nét: 9
Hán Việt:
cẩn thận; thận trọng。谨慎。
Số nét: 9
Hán Việt:
cẩn thận; thận trọng。谨慎。
Chữ gần giống với 姞:
㛂, 㛃, 㛄, 㛅, 㛆, 㛊, 姘, 姙, 姚, 姜, 姝, 姞, 姢, 姣, 姤, 姥, 姦, 姨, 姩, 姪, 姫, 姮, 姱, 姸, 姹, 姺, 姻, 姽, 姿, 娀, 威, 娃, 娅, 娆, 娇, 娈, 𡜤,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 姞 Tìm thêm nội dung cho: 姞
