Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 强颜 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎngyán] miễn cưỡng; gượng cười (cười)。勉强做出(笑容)。
强颜欢笑。
gượng cười.
强颜欢笑。
gượng cười.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 强
| càng | 强: | gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu) |
| cường | 强: | cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường |
| cưỡng | 强: | cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng |
| gàn | 强: | |
| gàng | 强: | |
| gương | 强: | |
| gượng | 强: | gắng gượng, gượng gạo; gượng ép |
| ngượng | 强: | ngượng ngùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颜
| nhan | 颜: | nhan sắc |

Tìm hình ảnh cho: 强颜 Tìm thêm nội dung cho: 强颜
