Chữ 𥑚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥑚, chiết tự chữ NẠO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥑚:

𥑚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥑚

𥑚

Chiết tự chữ 𥑚

[]

U+02545A, tổng 10 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥑚

Nghĩa Trung Việt của từ 𥑚


nạo, như "nạo (muối Ammoniac): nạo sa" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥑚:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥑚, 𥑠, 𥑢, 𥑥, 𥑪, 𥑭, 𥑲,

Chữ gần giống 𥑚

Tự hình:

Tự hình chữ 𥑚 Tự hình chữ 𥑚 Tự hình chữ 𥑚 Tự hình chữ 𥑚

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥑚

nạo𥑚:nạo (muối Ammoniac): nạo sa
𥑚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥑚 Tìm thêm nội dung cho: 𥑚