Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草案 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎo"àn] 名
bản dự thảo; bản phác thảo; dự án。拟成而未经有关机关通过、公布的,或虽经公布而尚在试行的法令、规章、条例等。
土地管理法草案。
bản dự thảo về luật quản lý đất đai
宪法草案。
bản dự thảo hiến pháp
交通管理条例草案。
bản phát thảo điều lệ về quản lý giao thông
bản dự thảo; bản phác thảo; dự án。拟成而未经有关机关通过、公布的,或虽经公布而尚在试行的法令、规章、条例等。
土地管理法草案。
bản dự thảo về luật quản lý đất đai
宪法草案。
bản dự thảo hiến pháp
交通管理条例草案。
bản phát thảo điều lệ về quản lý giao thông
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |

Tìm hình ảnh cho: 草案 Tìm thêm nội dung cho: 草案
