Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 偩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 偩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 偩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 偩

1. 偩 cấu thành từ 2 chữ: 人, 負
  • nhân, nhơn
  • phụ
  • 2. 偩 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 負
  • nhân
  • phụ
  • []

    U+5069, tổng 11 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu4;
    Việt bính: fu6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 偩


    Chữ gần giống với 偩:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠊧, 𠊫, 𠋂, 𠋥, 𠋦,

    Dị thể chữ 偩

    𰁾,

    Chữ gần giống 偩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 偩 Tự hình chữ 偩 Tự hình chữ 偩 Tự hình chữ 偩

    偩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 偩 Tìm thêm nội dung cho: 偩