Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 征稅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 征稅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chinh thuế
Đánh thuế.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 征

chinh:chinh chiến, xuất chinh
chênh:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
giêng:tháng giêng
giềnh:giềnh giàng
giệnh:giệnh giạng
trưng:trưng cầu, trưng dụng
征稅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 征稅 Tìm thêm nội dung cho: 征稅