Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠲔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠲔, chiết tự chữ GIẸT, NHIẾC, SIẾT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠲔:

𠲔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠲔

𠲔

Chiết tự chữ 𠲔

[]

U+020C94, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi1;
Việt bính: ;

𠲔

Nghĩa Trung Việt của từ 𠲔



nhiếc, như "nhiếc móc" (vhn)
giẹt, như "mũi giẹt" (btcn)
siết, như "rên siết" (btcn)

Chữ gần giống với 𠲔:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

Chữ gần giống 𠲔

Tự hình:

Tự hình chữ 𠲔 Tự hình chữ 𠲔 Tự hình chữ 𠲔 Tự hình chữ 𠲔

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠲔

giẹt𠲔:mũi giẹt
nhiếc𠲔:nhiếc móc
siết𠲔:rên siết
𠲔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠲔 Tìm thêm nội dung cho: 𠲔