Từ: 念旧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 念旧:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 念 • 旧

Nghĩa của 念旧 trong tiếng Trung hiện đại:

[niànjiù] nhớ tình bạn cũ; nhớ bạn cũ。不忘旧日的交情。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 念

niềm念:nỗi niềm
niệm念:niệm phật
núm念:khúm núm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旧

cựu旧:cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu
念旧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 念旧 Tìm thêm nội dung cho: 念旧