Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 急智 trong tiếng Trung hiện đại:
[jízhì] nhanh trí; tháo vát; phương pháp đối phó nhất thời; phương pháp đối phó tức thời。遇到紧急情况突然想出来的应付办法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 智
| tré | 智: | |
| trí | 智: | trí tuệ |

Tìm hình ảnh cho: 急智 Tìm thêm nội dung cho: 急智
