Từ: 进占 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 进占:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 进 • 占

Nghĩa của 进占 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìnzhàn] tiến chiếm; tấn công chiếm lĩnh。进攻并占领。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 进

tiến进:tiến tới
tấn进:tấn (một phần tuồng kịch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 占

chem占:nói chem chép (nói luôn miệng)
chiêm占:chiêm bốc, chiêm tinh; Chiêm Thành (tên một nước thời xưa)
chiếm占:chiếm đoạt, chiếm cứ
chàm占:mặt nổi chàm
chím占:chúm chím
chúm占: 
chăm占:chăm (nước Chiêm thành); gạo chăm
chầm占:ôm chầm; chầm chậm
chắm占: 
chằm占:nhìn chằm chằm, ôm chằm
chẻm占: 
chễm占:chễm chệ
coi占:coi nhà; coi nhau như anh em; coi chừng; coi mắt; dễ coi; trông coi
giếm占:giấu giếm
xem占:xem qua, xem sách, xem hát
进占 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 进占 Tìm thêm nội dung cho: 进占