Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泥浆 trong tiếng Trung hiện đại:
[níjiāng] bùn nhão; bùn lầy。黏土和水混合成的半流体。一般指泥土和水混合成的半流体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浆
| tương | 浆: | tương ớt |

Tìm hình ảnh cho: 泥浆 Tìm thêm nội dung cho: 泥浆
