Từ: 蕃衍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蕃衍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蕃衍 trong tiếng Trung hiện đại:

[fányǎn] con cháu đông đúc; sinh sôi nẩy nở。同"繁衍"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蕃

phen:phen này
phiên:phiên phiến, phiên chợ
phên:phên vách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衍

diễn:diễn thuyết; diễn tả; diễn viên; suy diễn
蕃衍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蕃衍 Tìm thêm nội dung cho: 蕃衍