Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 总支 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒngzhī] tổng chi。总的支部委员会、党团组织的一级机构。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 总
| tổng | 总: | tổng cộng, tổng sản lượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 支
| chi | 支: | chi ly |
| chia | 支: | phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia |
| chề | 支: | nặng chề chề |
| giê | 支: | Giê-su (tên Đức Jesus) |
| xài | 支: | ăn xài, tiêu xại; xơ xài |
| xê | 支: | xê dịch, xê ra |

Tìm hình ảnh cho: 总支 Tìm thêm nội dung cho: 总支
