Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 餐巾纸 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānjīnzhǐ] giấy ăn (giấy lau dùng trong bữa ăn)。专供进餐时擦拭用的纸。也叫餐纸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 餐
| san | 餐: | san (ăn): dã san (picnic) |
| xan | 餐: | dã xan (ăn ngoài trời), tây xan (món tây) |
| xun | 餐: | xun xoe |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巾
| cân | 巾: | thanh cân (khăn xanh), cân đai (khăn bịt tóc để đội mũ và đai đeo ngang lưng; y phục của quan lại, quý tộc lớn thời phong kiế |
| khân | 巾: | lần khân |
| khăn | 巾: | khó khăn |
| vầy | 巾: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 餐巾纸 Tìm thêm nội dung cho: 餐巾纸
