Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恢恢 trong tiếng Trung hiện đại:
[huīhuī] lồng lộng; rộng lớn。形容非常广大。
天网恢恢,疏而不漏(形容作恶者一定受到惩罚)。
lưới trời lồng lộng, tuy thưa mà khó lọt (ý nói kẻ làm điều ác nhất định sẽ bị trừng phạt.)
天网恢恢,疏而不漏(形容作恶者一定受到惩罚)。
lưới trời lồng lộng, tuy thưa mà khó lọt (ý nói kẻ làm điều ác nhất định sẽ bị trừng phạt.)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恢
| khôi | 恢: | khôi phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恢
| khôi | 恢: | khôi phục |

Tìm hình ảnh cho: 恢恢 Tìm thêm nội dung cho: 恢恢
