Từ: 悠着 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 悠着:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 悠着 trong tiếng Trung hiện đại:

[yōu·zhe] kiềm chế; giữ ở mức độ vừa phải; vừa vừa。控制着不使过度。
悠着点劲儿,别太猛了。
khẽ thôi, đừng mạnh quá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悠

du:du dương
đu:đánh đu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 着

nước: 
trước:trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền)
悠着 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 悠着 Tìm thêm nội dung cho: 悠着