Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 舌下腺 trong tiếng Trung hiện đại:
[shéxiàxiàn] tuyến nước bọt。口腔底部舌下方的唾液腺,左右各一。参看〖唾液腺〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌
| thiệt | 舌: | thiệt (cái lưỡi) |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腺
| tuyến | 腺: | tuyến lệ |

Tìm hình ảnh cho: 舌下腺 Tìm thêm nội dung cho: 舌下腺
