Từ: 豆腐饭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 豆腐饭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 豆腐饭 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòu·fufàn] cơm chay。指丧家招待前来吊唁的亲友吃的饭食(多为素食)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆

dấu: 
đậu:cây đậu (cây đỗ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腐

hủ:cổ hủ; hủ bại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭

phạn:mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm)
豆腐饭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 豆腐饭 Tìm thêm nội dung cho: 豆腐饭