Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豆腐饭 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòu·fufàn] cơm chay。指丧家招待前来吊唁的亲友吃的饭食(多为素食)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆
| dấu | 豆: | |
| đậu | 豆: | cây đậu (cây đỗ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腐
| hủ | 腐: | cổ hủ; hủ bại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |

Tìm hình ảnh cho: 豆腐饭 Tìm thêm nội dung cho: 豆腐饭
