Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悠着 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōu·zhe] kiềm chế; giữ ở mức độ vừa phải; vừa vừa。控制着不使过度。
悠着点劲儿,别太猛了。
khẽ thôi, đừng mạnh quá
悠着点劲儿,别太猛了。
khẽ thôi, đừng mạnh quá
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悠
| du | 悠: | du dương |
| đu | 悠: | đánh đu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |

Tìm hình ảnh cho: 悠着 Tìm thêm nội dung cho: 悠着
