Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 甘居 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānjū] đồng ý; tình nguyện (địa vị thấp)。情愿处在(较低的地位)。
甘居中游
cam chịu ở mức trung bình; không có ý chí vươn lên.
甘居中游
cam chịu ở mức trung bình; không có ý chí vươn lên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甘
| cam | 甘: | cam chịu; cam thảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 居
| cư | 居: | cư dân, cư trú, gia cư; cư sĩ; cư xử |

Tìm hình ảnh cho: 甘居 Tìm thêm nội dung cho: 甘居
