Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悬揣 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuánchuǎi] suy đoán; phỏng đoán。猜想;揣测。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悬
| huyền | 悬: | huyền niệm (tưởng nhớ); huyền cách (xa biệt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揣
| suý | 揣: | tránh suý (gắng sức) |
| sủy | 揣: | suỷ (ôm dấu trong áo, đoán ước): suỷ trắc, suỷ độ (độ chừng, đoán trừng) |

Tìm hình ảnh cho: 悬揣 Tìm thêm nội dung cho: 悬揣
