Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悬赏 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuánshǎng] treo giải thưởng。用出钱等奖赏的办法公开征求别人帮助做某件事。
悬赏寻人
treo giải tìm người
悬赏缉拿
treo giải tìm bắt
悬赏寻人
treo giải tìm người
悬赏缉拿
treo giải tìm bắt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悬
| huyền | 悬: | huyền niệm (tưởng nhớ); huyền cách (xa biệt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏
| thưởng | 赏: | thưởng phạt; thưởng thức |

Tìm hình ảnh cho: 悬赏 Tìm thêm nội dung cho: 悬赏
