Từ: 惨痛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惨痛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 惨痛 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǎntòng]
đau đớn; đau thương; đau đớn thê thảm。悲惨痛苦。
我们不应该忘了这个惨痛的教训。
chúng ta không được quên đi bài học đau đớn này

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惨

thom:thom thóp
thảm:thảm kịch, thê thảm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痛

thống:thống khổ
惨痛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惨痛 Tìm thêm nội dung cho: 惨痛