Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 惺惺作态 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惺惺作态:
Nghĩa của 惺惺作态 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīngxīngzuòtài] làm bộ làm tịch; làm bộ làm dạng。装模作样,故作姿态(形容不老实)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惺
| tinh | 惺: | tinh khôn |
| tênh | 惺: | buồn tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惺
| tinh | 惺: | tinh khôn |
| tênh | 惺: | buồn tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 态
| thái | 态: | phong thái, hình thái |

Tìm hình ảnh cho: 惺惺作态 Tìm thêm nội dung cho: 惺惺作态
