Cao su chống va đập cửa

Từ: 愚鲁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 愚鲁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 愚鲁 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúlǔ] ngu đần; đần độn。愚笨。
自愧愚鲁
tự hổ thẹn vì quá ngu đần.
生性愚鲁
tính cách ngu đần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愚

ngu:ngu dốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲁

lỗ:nước Lỗ, cái lỗ, lỗ lãi
愚鲁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 愚鲁 Tìm thêm nội dung cho: 愚鲁