Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 慨允 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎiyǔn] khảng khái chấp nhận; vui vẻ cho phép; hào hiệp; hào phóng; sẵn lòng; rộng rãi。慷慨地应许。
慨允捐助百万巨资。
sẵn lòng đóng góp một số tiền lớn.
慨允捐助百万巨资。
sẵn lòng đóng góp một số tiền lớn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慨
| khái | 慨: | khảng khái; cảm khái (xúc động) |
| khới | 慨: | khới (dùng răng để gặm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 允
| doãn | 允: | công doãn (phải lẽ); ưng doãn (thuận ý) |

Tìm hình ảnh cho: 慨允 Tìm thêm nội dung cho: 慨允
