Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 从速 trong tiếng Trung hiện đại:
[cóngsù] nhanh chóng; gấp gáp; càng sớm càng tốt; không chậm trễ; vội; cấp bách。赶快;赶紧。
从速处理。
xử lí nhanh chóng.
从速处理。
xử lí nhanh chóng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 速
| nhanh | 速: | nhanh nhẹn, chạy nhanh |
| rốc | 速: | kéo rốc đi |
| tốc | 速: | đi tức tốc; tốc kí |

Tìm hình ảnh cho: 从速 Tìm thêm nội dung cho: 从速
