Cao su chống va đập cửa

Từ: 早茶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 早茶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 早茶 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǎochá] điểm tâm sáng。早晨吃的茶点。
粤式早茶
điểm tâm sáng kiểu Quảng Đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 早

tảo:tảo hôn; tần tảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶

chè:nước chè, chè chén
:sà xuống
trà:uống trà
早茶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 早茶 Tìm thêm nội dung cho: 早茶