Từ: 角力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 角力:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 角 • 力

Nghĩa của 角力 trong tiếng Trung hiện đại:

[juélì] đấu sức。比赛力气。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 角

chác角: 
dạc角:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giác角:giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau)
giạc角: 
giốc角:giốc (cái còi bằng sừng)
góc角:góc bánh; góc cạnh, góc vuông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực力:lực điền
sức力:sức lực
sực力:sực nhớ
sựt力:nhai sựt sựt
角力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 角力 Tìm thêm nội dung cho: 角力